Máy lạnh âm trần cassette phù hợp với không gian cần giữ tường thoáng và phân phối gió ra nhiều phía. Máy lạnh treo tường thuận tiện hơn khi cần lắp đặt đơn giản, dễ tiếp cận để vệ sinh và kiểm soát chi phí ban đầu.
Việc lựa chọn còn phụ thuộc kết cấu trần, hình dạng phòng, vị trí đặt máy và nhu cầu làm lạnh. Không có quy tắc cố định rằng phòng dưới 20 m² phải dùng treo tường, còn trên 20 m² phải lắp âm trần.
Trước hết, cần phân biệt cassette âm trần với máy giấu trần nối ống gió:
Đây là hai kiểu dàn lạnh khác nhau, được Daikin phân biệt trong tài liệu giới thiệu sản phẩm. Cả hai vẫn cần vị trí lắp dàn nóng bên ngoài, không phải toàn bộ hệ thống đều nằm trong trần.
Về hướng gió, cassette có nhiều thiết kế. Chẳng hạn, Daikin có dòng FXCQ-A thổi hai hướng và dòng FCFC thổi 360°. Vì vậy, khả năng phân phối gió phải xem theo model, không thể mặc định mọi máy âm trần đều thổi bốn hướng.
Máy treo tường cũng có cánh chỉnh hướng lên xuống, trái phải tùy sản phẩm. Khả năng làm lạnh đều phụ thuộc vị trí lắp, tầm thổi và vật cản trong phòng; nhận định máy treo tường “chỉ thổi một hướng” là chưa chính xác.
Lắp cassette thường có thêm công việc treo đỡ dàn lạnh, mở ô trần, bố trí đường nước ngưng và hoàn thiện phần trần quanh mặt nạ. Với nhà đã làm xong nội thất, cần kiểm tra khả năng thi công trước khi chọn máy.
Không nên áp dụng chung mức “đắt hơn 50%”. Báo giá cần tách rõ tiền máy, ống đồng, bảo ôn, dây điện, ống thoát nước, nhân công và phần sửa trần. Máy giấu trần nối ống gió còn có chi phí ống gió, cửa gió và phụ kiện riêng.
Về điện, kiểu lắp âm trần hay treo tường chưa đủ để kết luận máy nào tiết kiệm hơn. Cần so các model đáp ứng cùng nhu cầu làm lạnh, xem công suất điện đầu vào và chỉ số hiệu suất theo cùng tiêu chuẩn. CSPF, nếu được công bố, giúp đánh giá hiệu suất làm lạnh ở nhiều mức tải trong mùa sử dụng.
Cũng cần phân biệt đơn vị:
Ví dụ giả định, máy có công suất điện trung bình 1 kW, chạy 8 giờ/ngày trong 30 ngày sẽ dùng 240 kWh. Đây là phép tính minh họa; công suất trung bình thực tế, nhất là với máy Inverter, thay đổi theo tải. Không thể lấy riêng thông số 0,9–1,49 kW để kết luận tiền điện hằng tháng.
Cassette đáng cân nhắc cho phòng khách, phòng họp, văn phòng hoặc cửa hàng có mặt bằng tương đối thoáng, cần đưa gió đến nhiều phía. Trước khi lắp, phải kiểm tra khoảng trống trên trần, vị trí dầm, đường ống và cách tiếp cận máy khi vệ sinh, sửa chữa.
Chiều cao thân máy không phải toàn bộ khoảng trống cần chừa. Ví dụ, Panasonic công bố dòng giấu trần MZ có thân máy cao 200 mm, nhưng việc bố trí thực tế còn phải tính đường ống, giá treo và khoảng thao tác theo hướng dẫn lắp đặt.
Với phòng dài, có vách ngăn hoặc nhiều góc khuất, một cassette đặt giữa phòng chưa chắc làm mát đều. Có thể cần đổi vị trí, dùng nhiều dàn lạnh hoặc thiết kế hệ thống nối ống gió. Nếu dùng ống gió, vị trí cửa cấp và cửa hồi phải được tính cùng lưu lượng gió.
Nhà đang xây hoặc cải tạo thuận tiện hơn để phối hợp phần trần và điều hòa. Nhà đã hoàn thiện vẫn có thể lắp, nhưng cần tính trước chi phí tháo, sửa và hoàn trả trần.
Máy treo tường phù hợp với phòng ngủ, phòng làm việc, căn hộ thuê và những nơi không có trần giả hoặc không muốn sửa trần. Ưu điểm thực tế là bố trí đơn giản hơn và dễ tiếp cận dàn lạnh khi vệ sinh.
Dòng máy này không chỉ dành cho phòng dưới 20 m². Chẳng hạn, Panasonic có model treo tường CU/CS-XU24ZKH-8 công suất 2,5 HP. Diện tích phục vụ phải xác định theo tải nhiệt của phòng, không chỉ theo kiểu dáng dàn lạnh.
Một phòng ngủ có một người cũng chưa đủ cơ sở để chọn máy 1–1,5 HP. Cần biết thêm diện tích, chiều cao, hướng nắng, mái và cửa kính. Khi bố trí máy, nên chọn hướng gió tránh thổi trực tiếp vào giường hoặc chỗ ngồi lâu.
Nếu ưu tiên thi công gọn và chi phí vừa phải, hãy xem phương án treo tường trước. Nếu cần giữ tường thoáng và phân phối gió từ trần, hãy yêu cầu khảo sát phương án cassette hoặc giấu trần nối ống gió, kèm vị trí bảo trì và báo giá đầy đủ.