Vật tư ngành lạnh gồm ống đồng, bảo ôn, dây điện, ống thoát nước, gas lạnh, van, phụ kiện kết nối và thiết bị điều khiển dùng trong lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy lạnh, kho lạnh và hệ thống HVAC. Việc chọn đúng quy cách vật tư giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế rò rỉ và thuận tiện khi bảo dưỡng.
Vật tư ngành lạnh là tập hợp linh kiện, vật liệu và hóa chất dùng để lắp đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống ML, kho lạnh, gồm bốn nhóm chính: gas lạnh, ống đồng, máy nén, và phụ kiện điện. Việc chọn đúng quy cách trong từng nhóm, đặc biệt là gas và ống đồng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của hệ thống, còn giá cả giữa các thương hiệu có thể chênh lệch hàng chục lần tùy loại vật tư.
Bốn nhóm chính là gas lạnh, ống đồng, máy nén, và phụ kiện điện, bên cạnh các vật tư phụ như dây điện, cầu dao, ống cách nhiệt và que hàn bạc,….
Phổ biến nhất là R22, R410A, R32, R134A, R23, R290, mỗi loại phù hợp một dòng máy khác nhau: R32 và R410A dùng cho điều hòa dân dụng đời mới, R22 cho máy đời cũ, còn R23 dùng cho kho lạnh âm sâu, giá cao hơn hẳn do đặc tính kỹ thuật chuyên dụng.
Ống đồng có nguồn gốc từ Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Malaysia, Hàn Quốc;
máy nén phổ biến các thương hiệu Danfoss, Copeland, Tecumseh, Panasonic, LG, Kulthorn;
phụ kiện điện gồm dây điện Cadivi, cầu dao tự động, cùng các phụ kiện kho lạnh như quạt dàn, rơ le áp suất, bình tách lỏng.
Nên chọn theo bảng quy cách chuẩn của nhà sản xuất, vì lắp sai đường kính hoặc độ dày ống dễ gây rò rỉ gas và mất bảo hành máy.
Máy 1hp dùng ống 6/10;
máy 2 HP dùng ống 6/12;
máy 3 HP dùng ống 10/16
Chiều dài lắp đặt tối ưu từ 3 -7m, tối đa 12 -15 m, chênh lệch độ cao giữa dàn nóng và dàn lạnh không quá 7 mét.
Với gas R22, độ dày thành ống tối thiểu 0,81mm;
với gas R410A, tối thiểu 0,61mm, mỏng hơn do đặc tính áp suất khác nhau giữa hai loại gas.
Nên chọn ống đồng tinh khiết từ 99,9% trở lên để đảm bảo độ bền và tránh rò rỉ theo thời gian.
Giá dao động rất rộng tùy loại vật tư và thương hiệu, có thể chênh lệch từ vài lần đến hàng chục lần giữa các dòng sản phẩm.
Theo bảng giá của một nhà phân phối tại Việt Nam,
gas R32 dao động từ 1.400.000đ (iCOOL) đến 2.200.000đ (Ecoron) mỗi bình.
Trong khi đó, gas R23 chuyên dụng cho kho lạnh âm sâu có giá cao hơn nhiều: 21.000.000đ (Kalton) đến 32.780.000đ (Chemours) mỗi bình,
còn gas R1234yf của Honeywell khoảng 16.900.000đ.
Chênh lệch lớn này phản ánh đúng tính chuyên dụng của từng loại gas, không phải sự khác biệt thương hiệu thông thường.
Theo báo giá ống đồng cho máy:
9.000 BTU (6/10mm) giá khoảng 150.000đ/mét,
12.000 BTU (6/12mm) khoảng 170.000đ/mét,
18.000 BTU (6/16mm) khoảng 200.000đ/mét,
24.000 BTU (10/16mm) khoảng 230.000đ/mét.
Loại ống thành dày hơn (7,1mm thay vì 6,1mm) cộng thêm khoảng 10.000đ/mét.
Khác ở yêu cầu chịu áp suất, nhiệt độ vận hành và loại gas sử dụng, vì kho lạnh công nghiệp thường vận hành ở nhiệt độ âm sâu hơn nhiều so với điều hòa dân dụng.
Với điều hòa dân dụng, chiều dài tối ưu là 3- 7 m, tối đa 12-15m. Với hệ thống công nghiệp hoặc kho lạnh quy mô lớn, khoảng cách này thường phải tính toán riêng theo bản vẽ, không áp dụng giới hạn dân dụng.
Vì gas R32 hay R410A dùng cho điều hòa không đáp ứng được nhiệt độ vận hành âm sâu của kho lạnh công nghiệp, nên cần loại chuyên dụng như R23, có giá cao hơn gấp 10 đến 15 lần so với gas dân dụng như đã nêu ở phần giá.